Thành ngữ tiếng anh thông dụng

❤ Sử dụng thành thạo Idioms là mong muốn của nhiều người học tiếng Anh. Các thành ngữ tiếng Anh thông dụng vừa ý nghĩa vừa giúp bạn nói tiếng Anh trở nên gần với người bản xứ hơn.❤
Thành ngữ tiếng anh thông dụng

Thành ngữ tiếng anh thông dụng

Break the news: Thông báo
Ex: They are getting married. They have just broken the news to their friends.
Cost an arm and a leg: Rất đắt
Ex: In the future, the robot will not cost an arm and a leg.
Give someone the ax: Đuổi việc ai đó
Ex: The boss give me the ax.
Real flop: Thất bại
When pigs fly: Chỉ điều gì đó khó mà xảy ra được
Ex:
A: Maybe she will change her mind. We are getting back together.
B: When pigs fly! She have another man.
Look on the bright side: Hãy lạc quan lên
Ex:
A: I failed the exam again. Maybe I will never pass it.
B. Look on the bright side. If you study hard enough, you will pass the exam.
Easier said than done: Nói dễ hơn làm
Ex: Starting your own business is easier said than done.
Drive one crazy: Làm phiền ai đó rất nhiều
Ex: Please turn down the radio. It’s driving me crazy.
Take it easy: Đừng lo lắng, thư giãn nào
Go into business: Bắt đầu công việc kinh doanh
In a bad mood: Không vui
Ex: After breaking up with her boy friend, she was in a bad mood for several days.
Out of the world: Ngon
Ex: Your roasted duck is out of the world.
Give it a shot: Thử cái gì đó
Ex: I’ve never traveled alone before, but perhaps I’ll give it a shot.
Work like a dog: Làm việc rất chăm chỉ
Ex:
A: Jane works 6 days a week.
B: Really? She works like a dog.
Beat around the bush: Nói vòng vo tam quốc
Ex: Stop beating around the bush. What do you want from me?
Good for you: Làm tốt lắm
Good for you = Good job = Well done
In good spirits: Hạnh phúc, tâm trạng tốt
Ex: He won three gold medals. Now he is in good spirits.
You scratch my back and I’ll scratch yours: Nếu cậu giúp tôi thì tôi sẽ giúp lại cậu
Ex: If you do my Math homework, I’ll give you her phone number. You scratch my back and I’ll scratch yours.
Make a pig of oneself: Ăn quá nhiều
You can say that again: Tôi đồng ý với bạn
Ex: You think Bob is a good leader? You can say that again. His team always win.
Easy come, easy go: Của thiên trả địa.
Seeing is believing: Tai nghe không bằng mắt thấy.
Easier said than done: Nói dễ, làm khó. 24. One swallow does not make a summer: Một con én không làm nên mùa xuân.
Time and tide wait for no man: Thời giờ thấm thoát thoi đưa, nó đi di mãi có chờ đại ai.
Grasp all, lose all: Tham thì thâm

Thành ngữ tiếng anh thông dụng 2

Thành ngữ tiếng anh thông dụng

Let bygones be bygones: Hãy để cho quá khứ lùi vào dĩ vãng.
Hand some is as handsome does: Cái nết đánh chết cái đẹp.
When in Rome, do as the Romes does: Nhập gia tuỳ tục
Clothes does not make a man: Manh áo không làm nên thầy tu.
Don’t count your chickens, before they are hatch: chưa đỗ ông Nghè đã đe Hàng tổng
A good name is better than riches: Tốt danh hơn lành áo
Call a spade a spade: Nói gần nói xa chẳng qua nói thật
Beggar’s bags are bottomless: Lòng tham không đáy
Cut your coat according your clothes: Liệu cơm gắp mắm
Bad news has wings: Tiếng dữ đồn xa
Doing nothing is doing ill: Nhàn cư vi bất thiện
A miss is as good as a mile: Sai một li đi một dặm
Empty vessels make a greatest sound: Thùng rỗng kêu to
A good name is sooner lost than won: Mua danh ba vạn, bán danh ba đồng
A friend in need is a friend indeed: Gian nam mới hiểu bạn bè
Each bird loves to hear himself sing: Mèo khen mèo dài đuôi
Habit cures habit: Lấy độc trị độc
Honesty is best policy: Thật thà là cha quỷ quái
Great minds think alike: Tư tưởng lớn gặp nhau
Go while the going is good: Hãy chớp lấy thời cơ
Fire is a good servant but a bad master: Đừng đùa với lửa
The grass is always greener on the other side of the fence: Đứng núi này trông núi nọ
A picture is worth a thousand words: Nói có sách, mách có chứng
cùng chinh phục tiếng anh với tiếng anh elight
Actions speak louder than words: Làm hay hơn nói
One good turn deserves another: Ở hiền gặp lành
He who laughs today may weep tomorrow: Cười người chớ vội cười lâu. Cười người hôm trước hôm sau người cười.
Man proposes, God disposes: Mưu sự tại nhân, thành sự tại thiên
A rolling stone gathers no moss: Nhất nghệ tinh, nhất thân vinh/Trăm hay không bằng tay quen
A miss is as good as a mile: Sai một ly đi một dặm
A flow will have an ebb: Sông có khúc người có lúc
Diligence is the mother of good fortune: Có công mài sắt có ngày nên kim
You scratch my back and i’ll scratch yours: Có qua có lại mới toại lòng nhau
Grasp all, lose all: Tham thì thâm
A blessing in disguise: Trong cái rủi có cái may
Where there’s life, there’s hope: Còn nước còn tát
Birds of a feather flock together: Ngưu tầm ngưu, mã tầm mã
Necessity is the mother of invention: Cái khó ló cái khôn
One scabby sheep is enough to spoil the whole flock: Con sâu làm rầu nồi canh
Together we can change the world: Một cây làm chẳng nên non, ba cây chụm lại nên hòn núi cao
Send the fox to mind the geese: Giao trứng cho ác
As poor as a church mouse: Nghèo rớt mồng tơi
A bad begining makes a good ending: Đầu xuôi, đuôi lọt
There’s no smoke without fire: Không có lửa sao có khói
Love me, love my dog: Yêu nhau yêu cả đường đi, ghét nhau ghét cả tông ti họ hàng
It is the first step that costs: Vạn sự khởi đầu nan
A friend in need is a friend indeed: Gian nan mới hiểu lòng người
Rats desert a falling house: Cháy nhà mới ra mặt chuột
Tit For Tat: Ăn miếng trả miếng

Thành ngữ tiếng anh thông dụng 3

Thành ngữ tiếng anh thông dụng

New one in, old one out: Có mới, nới cũ
Make hay while the sun shines: Việc hôm nay chớ để ngày mai
Handsome is as handsome does: Tốt gỗ hơn tốt nước sơn
Bitter pills may have blessed effects: Thuốc đắng dã tật
Blood is thicker than water: Một giọt máu đào hơn ao nước lã
An eye for an eye, a tooth for a tooth: Ăn miếng trả miếng
A clean hand wants no washing: Cây ngay không sợ chết đứng
Neck or nothing: Không vào hang cọp sao bắt được cọp con
Cleanliness is next to godliness: Nhà sạch thì mát, bát sạch ngon cơm
Cut your coat according to your cloth: Liệu cơm gắp mắm
Never say die: Chớ thấy sóng cả mà ngã tay chèo
Constant dripping wears away stone: Nước chảy đá mòn
Men make houses, women make homes: Đàn ông xây nhà, đàn bà xây tổ ấm
The proof of the pudding is in the eating: Đường dài mới biết ngựa hay
So many men, so many minds: Chín người, mười ý
Fine words butter no parsnips: Có thực mới vực được đạo
Too many cooks spoil the broth: Lắm thầy nhiều ma
Carry coals to Newcastle: Chở củi về rừng
Nothing ventured, nothing gained: Phi thương bất phú
Still waters run deep: Tẩm ngẩm tầm ngầm mà đấm chết voi
Make your enemy your friend: Hóa thù thành bạn
Stronger by rice, daring by money: Mạnh vì gạo, bạo vì tiền
Words must be weighed, not counted: Uốn lưỡi bảy lần trước khi nói
Fire proves gold, adversity proves men: Lửa thử vàng, gian nan thử sức
Live on the fat of the land: Ngồi mát ăn bát vàng
Empty vessels make the most sound: Thùng rỗng kêu to
Words are but Wind: Lời nói gió bay
Make a mountain out of a molehill: Việc bé xé to
When the blood sheds, the heart aches: Máu chảy, ruột mềm
Every Jack has his Jill: Nồi nào vung nấy/Ngưu tầm ngưu, mã tầm mã/Rau nào sâu nấy
More haste, less speed: Dục tốc bất đạt
Speech is silver, but silence is golden: Lời nói là bạc, im lặng là vàng

Trên đây là các câu thành ngữ tiếng Anh thông dụng, chúc các bạn vui vẻ!

Bài viết này hữu ích như thế nào?

Xếp hạng / 5. Số phiếu:

Chia sẻ để mọi người cùng biết nhé! ❤
Viết một bình luận